bẫy chuột
danh từ
1.ねずみおとし 「鼠落し」 [THỬ LẠC]​​
2.ねずみとり 「鼠取り」 [THỬ THỦ]​​
3.ねずみとり 「鼠捕り」 [THỬ BỘ]​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

THỦシュ
BỘ,BỔ
LẠCラク
THỬソ、ショ