bay lả tả
câu, diễn đạt
1.とびちる 「飛び散る」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ bay lả tả

1. Lá khô bị gió thổi bay lả tả
枯れ葉が風に吹かれて飛び散っている。

Kanji liên quan

PHI
TÁNサン