bay lật phật
động từ
1.なびく 「靡く」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ bay lật phật

1. tà áo khoác bay lật phật quanh chân
(人)の足の周りでパタパタなびくコート

Kanji liên quan

MỊヒ、ビ、ミ