bầy muỗi
danh từ
1.かばしら 「蚊柱」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ bầy muỗi

1. bầy muỗi bu kín
蚊柱が立つ

Kanji liên quan

VĂNブン
TRỤチュウ