bày trò
1.かくうさくひんをちょじゅつする 「架空作品を著述する」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

KHÔNG,KHỐNGクウ
PHẨMヒン、ホン
TÁCサク、サ
GIÁ
THUẬTジュツ
TRƯỚCチョ、チャク