bay vút
động từ
1.とびあがる 「飛び上がる」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ bay vút

1. chim bay vút lên trời
鳥が飛び上がる

Kanji liên quan

PHI
THƯỢNGジョウ、ショウ、シャン