bẻ
động từ
1.おる 「折る」​​
2.きりはなす 「切り離す」​​
3.きる 「切る」​​
4.つむ​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

TRIẾTセツ
THIẾTセツ、サイ
LY