bè bạn
1.グループ​​
2.ともだち 「友達」​​
danh từ
3.なかま 「仲間」 [TRỌNG GIAN]​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

TRỌNGチュウ
HỮUユウ
GIANカン、ケン
ĐẠTタツ、ダ