bể điện phân
danh từ
1.でんかいそう 「電解槽」 [ĐIỆN GIẢI TÀO]​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ bể điện phân

1. Điện áp của bể điện phân
電解槽電圧
2. Bể điện phân có màng ngăn
隔膜電解槽

Kanji liên quan

GIẢIカイ、ゲ
ĐIỆNデン
TÀOソウ