bẻ (gãy cổ)
động từ
1.けいぶをくっきょくさせる 「頸部を屈曲させる」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ bẻ (gãy cổ)

1. bẻ gãy cổ ai đó
(人)の頸部を屈曲させる

Kanji liên quan

KHÚCキョク
BỘ
KHUẤT,QUẬTクツ