bế quan
1.がいこくぼうえききんし 「外国貿易禁止」​​
2.こっきょうへいさ 「国境閉鎖」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

QUỐCコク
CHỈ
DỊ,DỊCHエキ、イ
CẢNHキョウ、ケイ
NGOẠIガイ、ゲ
MẬUボウ
CẤMキン
BẾヘイ
TỎA