bê tông
1.コンクリート​​
danh từ
2.コンクリート​​
3.こんくりぜと 「混凝土」 [HỖN NGƯNG THỔ]​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

THỔド、ト
HỖNコン
NGƯNGギョウ