bê tông cốt thép
câu, diễn đạt
1.てっきんコンクリート 「鉄筋コンクリート」 [THIẾT CÂN]​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ bê tông cốt thép

1. nhà bê tông cốt thép
鉄筋コンクリートのビル
2. những bức tường bêtông cốt thép
鉄筋コンクリートの壁

Kanji liên quan

THIẾTテツ
CÂNキン