bề trên
danh từ
1.めうえ 「目上」​​
2.じょうし 「上司」​​
3.じょうめん 「上面」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

MỤCモク、ボク
TƯ,TY
DIỆNメン、ベン
THƯỢNGジョウ、ショウ、シャン