bến
1.ていしゃじょう 「停車場」​​
2.ていはくじょう 「停泊場」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

XAシャ
ĐÌNHテイ
BẠC,PHÁCHハク、バク、ヒャク
TRƯỜNGジョウ、チョウ