bên được thông báo
1.つうちさき 「通知先」​​
2.ひこくちしゃ 「被告知者」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

GIẢシャ
THÔNGツウ、ツ
CÁOコク
TIÊNセン
BỊ
TRI