bền gan
1.がまんつよい 「我慢強い」​​
tính từ
2.がまんつよい 「がまん強い」​​
3.がんきょうな 「頑強な」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

NGÃ
CƯỜNGキョウ、ゴウ
MẠNマン
NGOANガン