bên ký kết
1.けいやくとうじしゃ 「契約当事者」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

ĐƯƠNGトウ
SỰジ、ズ
GIẢシャ
ƯỚCヤク
KHẾ,KHIẾTケイ