bén lửa
1.ひがつく 「火がつく」​​
danh từ
2.かねんせい 「可燃性」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ bén lửa

1. tính bén lửa cao
可燃性の高い

Kanji liên quan

KHẢカ、コク
TÍNH,TÁNHセイ、ショウ
NHIÊNネン
HỎA