bên ngoại
danh từ
1.ははかた 「母方」​​
2.ははかたのしんぞく 「母方の親族」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ bên ngoại

1. anh em bên ngoại
母方の親類

Kanji liên quan

MẪU
THÂNシン
TỘCゾク
PHƯƠNGホウ