bệnh
1.わずらい 「患い」 [HOẠN]​​
danh từ
2.びょうき 「病気」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ bệnh

1. mắc bệnh
病気にかかる

Kanji liên quan

BỆNHビョウ、ヘイ
KHÍキ、ケ
HOẠNカン