bệnh bại liệt trẻ em
câu, diễn đạt
1.しょうにまひ 「小児麻痺」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ bệnh bại liệt trẻ em

1. mắc bệnh bại liệt
小児麻痺にかかる
2. người nghiên cứu bệnh bại liệt
小児麻痺の研究者

Kanji liên quan

NHIジ、ニ、ゲイ、-っこ
TIỂUショウ
MAマ、マア