bệnh chết khô khi cành lá vẫn xanh
câu, diễn đạt
1.あおがれびょう 「青枯れ病」 [THANH KHÔ BỆNH]​​
danh từ
2.あおがれびょう [THANH KHÔ BỆNH]​​
câu, diễn đạt
3.あおがれびょう [THANH KHÔ BỆNH]​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ bệnh chết khô khi cành lá vẫn xanh

1. Bệnh cành cây chết khô
枝の青枯れ病

Kanji liên quan

THANHセイ、ショウ
BỆNHビョウ、ヘイ
KHÔ