bệnh chướng bụng
danh từ
1.いかくちょう 「胃拡張」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ bệnh chướng bụng

1. Bệnh chướng bụng
胃拡張症
2. Tránh bị (bệnh) chướng bụng
胃拡張が回避される

Kanji liên quan

KHUẾCHカク、コウ
VỊ
TRƯƠNGチョウ