bệnh cúm gà
danh từ
1.とりいんふるえんざ 「鳥インフルエンザ」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ bệnh cúm gà

1. lại tiếp tục lưu ý về bệnh cúm gà
鳥インフルエンザに関して再び注意を促す

Kanji liên quan

ĐIỂUチョウ