bệnh dạ dày
danh từ
1.いびょう 「胃病」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ bệnh dạ dày

1. Chuyên gia về bệnh dạ dày
胃病の専門医
2. Người mắc bệnh dạ dày
胃病患者
3. Thuốc phòng chống (chữa) bệnh dạ dày
胃病の予防薬

Kanji liên quan

BỆNHビョウ、ヘイ
VỊ