bệnh đãng trí
câu, diễn đạt
1.けんぼうしょう 「健忘症」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ bệnh đãng trí

1. Mắc chứng bệnh đãng trí
健忘症に苦しむ
2. Người mắc bệnh đãng trí
健忘症の人
3. Hội chứng (bệnh) đãng trí
健忘症候群
4. Ngăn cản chứng (bệnh) đãng trí
健忘症を食い止める

Kanji liên quan

VONGボウ
CHỨNGショウ
KIỆNケン