bệnh đường ruột
danh từ
1.ちょうのびょうき 「腸の病気」 [TRƯỜNG BỆNH KHÍ]​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

BỆNHビョウ、ヘイ
KHÍキ、ケ
TRƯỜNG,TRÀNGチョウ