bệnh gây ra bởi vi rút
câu, diễn đạt
1.ウイルスびょう 「ウイルス病」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ bệnh gây ra bởi vi rút

1. bệnh cấp tính gây ra bởi virút
急性ウイルス病
2. bệnh thần kinh gây ra bởi virút
神経ウイルス病

Kanji liên quan

BỆNHビョウ、ヘイ