bệnh già
danh từ
1.ろうじんちほう 「老人痴呆」​​
2.ろうじんびょう 「老人病」 [LÃO NHÂN BỆNH]​​
3.ろうびょう 「老病」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ bệnh già

1. Bệnh viện dành cho người già được cấp giấy phép đặc biệt
特例許可老人病院

Kanji liên quan

BỆNHビョウ、ヘイ
LÃOロウ
NHÂNジン、ニン
SI
NGỐC,NGAIホウ