bệnh giang mai não
câu, diễn đạt
1.のうばいどく 「脳梅毒」 [NÃO MAI ĐỘC]​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

NÃOノウ、ドウ
ĐỘCドク
MAIバイ