bệnh hôi miệng
danh từ
1.こうしゅう 「口臭」 [KHẨU XÚ]​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ bệnh hôi miệng

1. bị hôi miệng kinh khủng
口臭がひどい
2. Bị bệnh hôi miệng rất nặng
しつこい口臭がある
3. vẫn là nguyên nhân gây ra bệnh hôi miệng
いつまでも口臭の原因になる
4. Bệnh hôi miệng phát sinh do vi khuẩn trong miệng
口腔細菌が原因で発生する口臭

Kanji liên quan

KHẨUコウ、ク
シュウ