bệnh huyết áp ao
danh từ
1.こうけつあつしょう 「高血圧症」 [CAO HUYẾT ÁP CHỨNG]​​
câu, diễn đạt
2.こうけつあつしょう 「高血圧症」 [CAO HUYẾT ÁP CHỨNG]​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

CAOコウ
ÁPアツ、エン、オウ
HUYẾTケツ
CHỨNGショウ