bệnh ỉa chảy
danh từ
1.くだりばら 「下腹」 [HẠ PHÚC]​​
2.ひえばら 「冷え腹」 [LÃNH PHÚC]​​
3.り 「痢」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ bệnh ỉa chảy

1. nhạy cảm với bệnh tiêu chảy (ỉa chảy)
下腹神経
2. bị sốt do bị ỉa chảy (tiêu chảy)
下腹部に発熱を生じる

Kanji liên quan

HẠカ、ゲ
PHÚC,PHỤCフク
LÃNHレイ
LỴ