bệnh khủng hoảng
danh từ
1.きょうふしょう 「恐怖症」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ bệnh khủng hoảng

1. (bệnh) khủng hoảng sợ trường học
学校恐怖(症)
2. (bệnh) khủng hoảng sợ tiếng ồn
音響恐怖(症)
3. bệnh khủng hoảng sợ hoa
花恐怖(症)

Kanji liên quan

KHỦNGキョウ
BỐフ、ホ
CHỨNGショウ