bệnh lên rạ
danh từ
1.みずぼうそう 「水疱瘡」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ bệnh lên rạ

1. Bị bệnh thủy đậu
水疱瘡が移る

Kanji liên quan

THỦYスイ
BÀOホウ
SANGソウ、ショウ