bệnh liệt dương
danh từ
1.インポ​​
2.インポテンス​​
3.インポテンツ​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ bệnh liệt dương

1. chứng hoang tưởng về sự bất lực (bệnh liệt dương)
インポテンツ恐怖症
2. bệnh liệt dương khi giao hợp
性交インポテンス