bệnh lý học
danh từ
1.びょうりがく 「病理学」 [BỆNH LÝ HỌC]​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ bệnh lý học

1. xác định bệnh lý
病理学的に確かめられた

Kanji liên quan

HỌCガク
BỆNHビョウ、ヘイ