bệnh nhiệt đới
câu, diễn đạt
1.ねたいびょう 「熱帯病」 [NHIỆT ĐỚI BỆNH]​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ bệnh nhiệt đới

1. Chữa trị các bệnh nhiệt đới một cách chuyên sâu.
熱帯病を専門に扱う
2. Chương trình đặc biệt nghiên cứu đào tạo về các bệnh nhiệt đới.
熱帯病研究訓練特別計画

Kanji liên quan

BỆNHビョウ、ヘイ
ĐỚI,ĐÁIタイ
NHIỆTネツ