bệnh nhơn
1.かんじゃ 「患者」​​
2.びょうにん 「病人」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

GIẢシャ
BỆNHビョウ、ヘイ
NHÂNジン、ニン
HOẠNカン