bệnh phụ nữ
câu, diễn đạt
1.ふじんびょう 「婦人病」 [PHỤ NHÂN BỆNH]​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

BỆNHビョウ、ヘイ
PHỤ
NHÂNジン、ニン