bệnh scobut
danh từ
1.かいけつびょう 「壊血病」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ bệnh scobut

1. bệnh nhân bị bệnh scobut
壊血病患者
2. thuốc điều trị bệnh scobut
壊血病治療剤
3. bệnh thiếu Vitamin C (bệnh scobut) của trẻ sơ sinh
乳児壊血病

Kanji liên quan

BỆNHビョウ、ヘイ
HUYẾTケツ
HOẠIカイ、エ