bệnh sỏi thận
câu, diễn đạt
1.じんぞうけっせき 「腎臓結石」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

THẬNジン
KẾTケツ、ケチ
THẠCHセキ、シャク、コク
TẠNGゾウ