bệnh sốt định kỳ
danh từ
1.かいきねつ 「回帰熱」 [HỒI QUY NHIỆT]​​
câu, diễn đạt
2.かいきねつ 「回帰熱」 [HỒI QUY NHIỆT]​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ bệnh sốt định kỳ

1. Bệnh sốt định kỳ Châu Á
アジア回帰熱
2. Bệnh sốt định kỳ Ba Tư
ペルシア回帰熱

Kanji liên quan

QUY,QUI
NHIỆTネツ
HỒIカイ、エ