bệnh sốt vàng da
câu, diễn đạt
1.おうねつ 「黄熱」​​
2.こうねつびょう 「黄熱病」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ bệnh sốt vàng da

1. vacxin phòng bệnh sốt vàng da
黄熱病ワクチン
2. tiêu diệt bệnh sốt vàng da
黄熱病を撲滅する
3. bệnh vàng da ở rừng
森林黄熱病
4. người bị bệnh sốt vàng da
黄熱病患者
5. virus gây bệnh sốt vàng da
黄熱病ウイルス
Xem thêm

Kanji liên quan

BỆNHビョウ、ヘイ
NHIỆTネツ
HOÀNG,HUỲNHコウ、オウ