bệnh sưng ruột thừa
1.ちゅうすいえん 「虫垂炎」​​
2.もうちょうえん 「盲腸炎」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

TRÙNGチュウ、キ
VIÊMエン
MANHモウ
THÙYスイ
TRƯỜNG,TRÀNGチョウ