bệnh tật
danh từ
1.しっかん 「疾患」​​
2.しっぺい 「疾病」​​
3.なやみ 「悩み」​​
4.びょうき 「病気」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

NÃOノウ
BỆNHビョウ、ヘイ
TẬTシツ
KHÍキ、ケ
HOẠNカン