bệnh tê phù ở trẻ em
câu, diễn đạt
1.にゅうじかっけ 「乳児脚気」 [NHŨ NHI CƯỚC KHÍ]​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

NHIジ、ニ、ゲイ、-っこ
KHÍキ、ケ
NHŨニュウ
CƯỚCキャク、キャ、カク