bệnh thất
danh từ
1.びょうしつ 「病室」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ bệnh thất

1. phòng bệnh đặc biệt
特別病室

Kanji liên quan

BỆNHビョウ、ヘイ
THẤTシツ