bệnh truyền nhiễm ác tính
câu, diễn đạt
1.あくえき 「悪疫」​​
2.あくしつ 「悪疾」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ bệnh truyền nhiễm ác tính

1. bùng nổ về bệnh dịch (bệnh truyền nhiễm ác tính)
悪疫爆弾

Kanji liên quan

ÁCアク、オ
TẬTシツ
DỊCHエキ、ヤク